blackness
black
ˈblæk
blāk
ness
nəs
nēs
bleaknessblandnessblankness

Định nghĩa và ý nghĩa của "blackness"trong tiếng Anh

Blackness
01

màu đen, bóng tối

the quality of being completely black 
blackness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The blackness of the fabric gave the dress a sleek, sophisticated look. 

Màu đen của vải mang lại cho chiếc váy vẻ ngoài bóng bẩy, tinh tế.

02

bóng tối, màu đen

the state of being completely devoid of light 
Các ví dụ
The blackness of the cave was so profound that even a flashlight barely penetrated it. 

Bóng tối của hang động sâu đến mức ngay cả đèn pin cũng khó xuyên qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng