Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blackness
Các ví dụ
The blackness of the shadow contrasted sharply with the bright light.
Màu đen của bóng tối tương phản rõ rệt với ánh sáng rực rỡ.
02
bóng tối, màu đen
the state of being completely devoid of light
Các ví dụ
The astronaut experienced the blackness of space, where no light could be seen for miles.
Phi hành gia đã trải nghiệm bóng tối của không gian, nơi không thể nhìn thấy ánh sáng trong hàng dặm.
Cây Từ Vựng
blackness
black



























