Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unpleasing
01
không vui, không thú vị
giving no pleasure or enjoyment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unpleasing
so sánh hơn
more unpleasing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unpleasing noise from the engine made the ride uncomfortable.
Tiếng ồn khó chịu từ động cơ khiến chuyến đi trở nên không thoải mái.
Cây Từ Vựng
unpleasing
pleasing
please



























