unpleasing
un
ʌn
an
plea
ˈpli:
pli
sing
zɪng
zing
unceasing

Định nghĩa và ý nghĩa của "unpleasing"trong tiếng Anh

unpleasing
01

không vui, không thú vị

giving no pleasure or enjoyment 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unpleasing
so sánh hơn
more unpleasing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unpleasing noise from the engine made the ride uncomfortable. 

Tiếng ồn khó chịu từ động cơ khiến chuyến đi trở nên không thoải mái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng