unpleasing
Pronunciation
/ʌnplˈiːzɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unpleasing"trong tiếng Anh

unpleasing
01

không vui, không thú vị

giving no pleasure or enjoyment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unpleasing
so sánh hơn
more unpleasing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dish had an unpleasing texture that made it hard to eat.
Món ăn có kết cấu khó chịu khiến nó khó ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng