Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unoriginal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unoriginal
so sánh hơn
more unoriginal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie ’s unoriginal dialogue was clearly derivative of earlier films.
Những lời thoại không nguyên bản của bộ phim rõ ràng là bắt nguồn từ những bộ phim trước đó.
Cây Từ Vựng
unoriginal
original
origin



























