unnoticed
un
ʌn
an
no
ˈnoʊ
now
ticed
təst
tēst
British pronunciation
/ʌnnˈə‍ʊtɪsd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unnoticed"trong tiếng Anh

unnoticed
01

không được chú ý, không bị phát hiện

describing something that is not seen or noticed
example
Các ví dụ
The quiet student in the back of the class often went unnoticed during discussions.
Học sinh yên lặng ở phía sau lớp thường không được chú ý trong các cuộc thảo luận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store