Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmoved
01
không xúc động, thờ ơ
emotionally unmoved
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unmoved
so sánh hơn
more unmoved
có thể phân cấp
Các ví dụ
Workers carefully navigated around the unmoved debris after the collapse.
Các công nhân cẩn thận di chuyển xung quanh các mảnh vỡ không di chuyển sau khi sụp đổ.
Cây Từ Vựng
unmoved
moved
move



























