Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmarked
01
không đánh dấu, không có dấu hiệu
lacking visible signs or distinctive features
Các ví dụ
The unmarked police car patrolled the streets, keeping a low profile.
Chiếc xe cảnh sát không đánh dấu tuần tra trên các con phố, giữ một hồ sơ thấp.
02
không được chú ý, không đánh dấu
not noticed or observed, often implying something that goes without acknowledgment
Các ví dụ
His quiet generosity remained unmarked by others, unnoticed but deeply felt.
Sự hào phóng lặng lẽ của anh ấy vẫn không được đánh dấu bởi người khác, không được chú ý nhưng cảm nhận sâu sắc.
03
không đánh dấu, trung tính
(of a word or form) lacking any specific feature or distinction, such as formality or gender
Các ví dụ
The sentence " She went to the store " uses unmarked language with no special emphasis or style.
Câu "Cô ấy đã đến cửa hàng" sử dụng ngôn ngữ không đánh dấu không có sự nhấn mạnh hoặc phong cách đặc biệt.
Cây Từ Vựng
unmarked
marked
mark



























