unjustly
un
ʌn
an
just
ˈʤəst
jēst
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnd‍ʒˈʌstli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unjustly"trong tiếng Anh

unjustly
01

một cách bất công, một cách không công bằng

in an unfair or immoral manner
unjustly definition and meaning
example
Các ví dụ
The law was criticized for targeting a specific group and acting unjustly toward them.
Luật pháp bị chỉ trích vì nhắm vào một nhóm cụ thể và hành động bất công đối với họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store