unjustly
un
ʌn
an
just
ˈʤʌst
jast
ly
li
li
robustlyjustly

Định nghĩa và ý nghĩa của "unjustly"trong tiếng Anh

unjustly
01

một cách bất công, một cách không công bằng

in an unfair or immoral manner 
unjustly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The innocent person was unjustly accused and sentenced to prison. 

Người vô tội đã bị bất công buộc tội và kết án tù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng