Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unique
01
độc nhất, duy nhất
unlike anything else and distinguished by individuality
Các ví dụ
Her unique way of always seeing the positive in every situation makes her stand out.
Cách độc đáo của cô ấy luôn nhìn thấy mặt tích cực trong mọi tình huống khiến cô ấy nổi bật.
02
độc nhất, duy nhất
belonging to a particular person, place, or thing, often because of its one-of-a-kind qualities
Các ví dụ
The artist ’s approach to painting is unique to his personal experiences and cultural influences.
Cách tiếp cận của nghệ sĩ đối với hội họa là độc nhất đối với trải nghiệm cá nhân và ảnh hưởng văn hóa của anh ấy.
Cây Từ Vựng
uniquely
uniqueness
unique



























