Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unheralded
01
không báo trước, không được thông báo
without warning or announcement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unheralded
so sánh hơn
more unheralded
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
unheralded
heralded
herald



























