unheralded
un
ʌn
an
he
ˈhɛ
he
ral
rəl
rēl
ded
dɪd
did
heralded

Định nghĩa và ý nghĩa của "unheralded"trong tiếng Anh

unheralded
01

không báo trước, không được thông báo

without warning or announcement 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unheralded
so sánh hơn
more unheralded
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng