Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfathomed
Các ví dụ
The unfathomed caverns beneath the mountains intrigued the explorers.
Những hang động không thể đo lường được dưới núi đã thu hút sự tò mò của các nhà thám hiểm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển