Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfathomed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfathomed
so sánh hơn
more unfathomed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unfathomed caverns beneath the mountains intrigued the explorers.
Những hang động không thể đo lường được dưới núi đã thu hút sự tò mò của các nhà thám hiểm.



























