Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unexceptionable
01
không thể chê được, hoàn hảo
entirely satisfactory and acceptable, without any fault
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unexceptionable
so sánh hơn
more unexceptionable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The proposal was unexceptionable, addressing all concerns and meeting all requirements.
Đề xuất này không thể chê vào đâu được, giải quyết tất cả các mối quan tâm và đáp ứng mọi yêu cầu.
Cây Từ Vựng
unexceptionable
exceptionable
exception
except



























