unerringly
u
ʌ
a
ne
ˈnɛ
ne
rring
rɪng
ring
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnˈɜːɹɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unerringly"trong tiếng Anh

unerringly
01

một cách không sai lầm, với sự chính xác tuyệt đối

in a way that hits or reaches the intended target or goal without fail
unerringly definition and meaning
example
Các ví dụ
The missile traveled unerringly through the air toward its mark.
Tên lửa bay không sai lệch trong không khí về phía mục tiêu của nó.
02

một cách không sai lầm, với độ chính xác liên tục

in a manner that shows constant accuracy, judgment, or reliability
example
Các ví dụ
The software unerringly flags inconsistencies in the data.
Phần mềm một cách không sai lầm đánh dấu những sự không nhất quán trong dữ liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store