unequal
un
ʌn
an
eq
ˈi:k
ik
ual
wəl
vēl
coequal

Định nghĩa và ý nghĩa của "unequal"trong tiếng Anh

unequal
01

không bằng nhau

not the same in size, quantity, quality, or value 
unequal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unequal
so sánh hơn
more unequal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The distribution of resources was unequal among the participants. 

Sự phân bổ tài nguyên là không đồng đều giữa các người tham gia.

02

không bằng, không đủ

lacking the requisite qualities or resources to meet a task 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng