Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unearthly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unearthly
so sánh hơn
more unearthly
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cave echoed with an unearthly hum that sent shivers down my spine.
Hang động vang vọng tiếng vo ve siêu nhiên khiến tôi rùng mình.
02
thuộc linh hồn, thuộc thiên đường
concerned with or affecting the spirit or soul
Cây Từ Vựng
unearthly
earthly



























