Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unearthly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unearthly
so sánh hơn
more unearthly
có thể phân cấp
Các ví dụ
A sudden, unearthly silence fell over the forest, as if the world itself was holding its breath.
Một sự im lặng đột ngột, không thuộc về thế gian này, bao trùm khu rừng, như thể chính thế giới đang nín thở.
02
thuộc linh hồn, thuộc thiên đường
concerned with or affecting the spirit or soul
Cây Từ Vựng
unearthly
earthly



























