Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
understated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most understated
so sánh hơn
more understated
có thể phân cấp
lĩnh vực
style, expression, aesthetics
Các ví dụ
The decor of the room was understated, with neutral colors and simple furnishings.
Trang trí của căn phòng tinh tế, với màu sắc trung tính và đồ nội thất đơn giản.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
understated
stated



























