Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
understated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most understated
so sánh hơn
more understated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist 's understated style focused on minimalist details, creating an elegant effect.
Phong cách kín đáo của nghệ sĩ tập trung vào các chi tiết tối giản, tạo ra hiệu ứng thanh lịch.
Cây Từ Vựng
understated
stated



























