Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undemanding
01
không đòi hỏi nhiều, ít yêu cầu
not needing a lot of time, energy, or attention
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undemanding
so sánh hơn
more undemanding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The course was undemanding, making it accessible for all students.
Khóa học không đòi hỏi nhiều, khiến nó trở nên dễ tiếp cận với tất cả học sinh.
Cây Từ Vựng
undemanding
demanding
demand



























