Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undefeated
01
bất bại, không bị đánh bại
not having been defeated or overcome
Các ví dụ
The chess champion remained undefeated for five consecutive tournaments.
Nhà vô địch cờ vua vẫn bất bại trong năm giải đấu liên tiếp.
Cây Từ Vựng
undefeated
defeated
defeat



























