Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undamaged
01
nguyên vẹn, không bị hư hại
completely uninjured
Các ví dụ
Fortunately, the antique vase was undamaged during the move.
May mắn thay, chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn trong quá trình di chuyển.
Cây Từ Vựng
undamaged
damaged
damage



























