undamaged
un
ˌʌn
an
da
ˈdæ
maged
məʤd
mējd
British pronunciation
/ʌndˈæmɪd‍ʒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "undamaged"trong tiếng Anh

undamaged
01

nguyên vẹn, không bị hư hại

completely uninjured
example
Các ví dụ
Fortunately, the antique vase was undamaged during the move.
May mắn thay, chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn trong quá trình di chuyển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store