Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undamaged
01
nguyên vẹn, không bị hư hại
completely uninjured
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undamaged
so sánh hơn
more undamaged
có thể phân cấp
Các ví dụ
Fortunately, the antique vase was undamaged during the move.
May mắn thay, chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn trong quá trình di chuyển.
Cây Từ Vựng
undamaged
damaged
damage



























