Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unconventional
01
không theo quy ước, không truyền thống
not following established customs or norms
Các ví dụ
The couple decided on an unconventional wedding ceremony, exchanging vows underwater.
Cặp đôi quyết định tổ chức một lễ cưới không theo truyền thống, trao lời thề nguyện dưới nước.
Cây Từ Vựng
unconventional
conventional
convention
convene



























