Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unconstipated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unconstipated
so sánh hơn
more unconstipated
có thể phân cấp
Các ví dụ
Drinking plenty of water made him feel unconstipated throughout the day.
Uống nhiều nước khiến anh ấy cảm thấy không bị táo bón suốt cả ngày.
Cây Từ Vựng
unconstipated
constipated
constipate



























