uncomely
un
ʌn
an
come
ˈkəm
kēm
ly
li
li
/ʌnkˈʌmlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncomely"trong tiếng Anh

uncomely
01

không đứng đắn, khiếm nhã

not conforming to accepted standards of propriety or decency
Các ví dụ
It was uncomely to interrupt the ceremony in such a manner.
Thật không đứng đắn khi ngắt lễ theo cách đó.
02

không hấp dẫn, thiếu duyên

unattractive or lacking in beauty or grace
Disapproving
Formal
Các ví dụ
He tried to conceal his uncomely features with a hat pulled low over his forehead.
Anh ấy cố gắng che giấu những nét không đẹp của mình bằng một chiếc mũ kéo thấp xuống trán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng