Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to uncoil
01
tháo ra, gỡ rối
to unwind, release, or straighten something that has been wound into a spiral or twisted shape
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
uncoil
ngôi thứ ba số ít
uncoils
hiện tại phân từ
uncoiling
quá khứ đơn
uncoiled
quá khứ phân từ
uncoiled
Các ví dụ
Yesterday, the sailor deftly uncoiled the rope to secure the boat to the dock.
Hôm qua, thủy thủ khéo léo tháo sợi dây để buộc chặt thuyền vào bến tàu.
Cây Từ Vựng
uncoil
coil



























