Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Uncle
Các ví dụ
They often go to their uncle's house for family dinners.
Họ thường đến nhà chú của họ để ăn tối cùng gia đình.
02
một sự hỗ trợ, một hướng dẫn
a source of help and advice and encouragement
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một sự hỗ trợ, một hướng dẫn