uncheerful
Pronunciation
/ʌntʃˈɪɹfəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncheerful"trong tiếng Anh

uncheerful
01

buồn bã, ảm đạm

gloomy or somber in mood or demeanor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncheerful
so sánh hơn
more uncheerful
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave an uncheerful sigh when asked about her day.
Cô ấy thở dài buồn bã khi được hỏi về ngày của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng