uncheerful
un
ʌn
an
cheer
ˈʧɪə
chie
ful
fəl
fēl
cheerfultearfulfearful

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncheerful"trong tiếng Anh

uncheerful
01

buồn bã, ảm đạm

gloomy or somber in mood or demeanor 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncheerful
so sánh hơn
more uncheerful
có thể phân cấp
Các ví dụ
His uncheerful response made it clear he wasn’t interested in the conversation. 

Phản ứng không vui vẻ của anh ấy cho thấy rõ rằng anh ấy không quan tâm đến cuộc trò chuyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng