Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncheerful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncheerful
so sánh hơn
more uncheerful
có thể phân cấp
Các ví dụ
His uncheerful response made it clear he wasn’t interested in the conversation.
Phản ứng không vui vẻ của anh ấy cho thấy rõ rằng anh ấy không quan tâm đến cuộc trò chuyện.



























