unbutton
un
ʌn
an
bu
ˈbʌ
ba
tton
tən
tēn
/ʌnbˈʌtən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbutton"trong tiếng Anh

to unbutton
01

cởi cúc, mở nút

to open the buttons of a piece of clothing
to unbutton definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
unbutton
ngôi thứ ba số ít
unbuttons
hiện tại phân từ
unbuttoning
quá khứ đơn
unbuttoned
quá khứ phân từ
unbuttoned
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng