unbacked
un
ʌn
an
backed
ˈbækt
bākt
British pronunciation
/ʌnbˈakt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unbacked"trong tiếng Anh

unbacked
01

không được hỗ trợ, không có sự ủng hộ

having no support or endorsement from others
example
Các ví dụ
Her unbacked stance on the issue left her vulnerable to criticism.
Lập trường không được ủng hộ của cô ấy về vấn đề này khiến cô ấy dễ bị chỉ trích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store