unawares
u
ˌə
ē
na
wares
ˈwɛrz
verz
/ˌʌnəwˈe‍əz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unawares"trong tiếng Anh

unawares
01

vô tình, không chủ ý

without forethought or plan; inadvertently
thông tin ngữ pháp
02

bất ngờ, đột ngột

suddenly and unexpectedly
03

bất ngờ, không chuẩn bị trước

being caught by surprise, without any prior warning or preparation
Các ví dụ
The team was caught unawares by the opponent ’s new strategy.
Đội đã bị bắt bất ngờ bởi chiến lược mới của đối thủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng