Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unawares
01
vô tình, không chủ ý
without forethought or plan; inadvertently
02
bất ngờ, đột ngột
suddenly and unexpectedly
03
bất ngờ, không chuẩn bị trước
being caught by surprise, without any prior warning or preparation
Các ví dụ
The team was caught unawares by the opponent ’s new strategy.
Đội đã bị bắt bất ngờ bởi chiến lược mới của đối thủ.



























