unanticipated
Pronunciation
/ˌənænˈtɪsəˌpeɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unanticipated"trong tiếng Anh

unanticipated
01

không lường trước, bất ngờ

occurring suddenly and without warning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unanticipated
so sánh hơn
more unanticipated
có thể phân cấp
Các ví dụ
His unanticipated response left everyone speechless.
Phản ứng không lường trước của anh ấy khiến mọi người sửng sốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng