Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unanticipated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unanticipated
so sánh hơn
more unanticipated
có thể phân cấp
Các ví dụ
His unanticipated response left everyone speechless.
Phản ứng không lường trước của anh ấy khiến mọi người sửng sốt.
Cây Từ Vựng
unanticipated
anticipated
anticipate
anticip



























