unalike
un
ˌʌn
an
a
ə
ē
like
ˈlaɪk
laik
unaliveunlike

Định nghĩa và ý nghĩa của "unalike"trong tiếng Anh

unalike
01

khác nhau, không giống nhau

not alike or similar 
unalike definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unalike
so sánh hơn
more unalike
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng