unabridged
Pronunciation
/ˌənəˈbɹɪdʒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unabridged"trong tiếng Anh

Unabridged
01

từ điển đầy đủ, từ điển không rút gọn

a dictionary that has not been shortened by the omitting terms or definitions; a comprehensive dictionary
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
unabridgeds
unabridged
01

không rút gọn, đầy đủ

not shortened or simplified and containing all original content or text
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unabridged
so sánh hơn
more unabridged
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng