twenty-third
Pronunciation
/twˈɛntiθˈɜːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "twenty-third"trong tiếng Anh

twenty-third
01

thứ hai mươi ba, 23.

coming or happening right after the twenty-second person or thing
twenty-third definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The twenty-third chapter of the series reveals important backstory about the main character.
Chương hai mươi ba của bộ truyện tiết lộ cốt truyện quan trọng về nhân vật chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng