twenty-third
twen
ˈtwɛn
tven
ty
ti
ti
third
θɜ:d
thēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "twenty-third"trong tiếng Anh

twenty-third
01

thứ hai mươi ba, 23.

coming or happening right after the twenty-second person or thing 
twenty-third definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The twenty-third of November is often celebrated as Thanksgiving in the United States. 

Ngày hai mươi ba tháng Mười Một thường được tổ chức như Lễ Tạ ơn ở Hoa Kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng