Twenty20
Twenty20
twɛntitwɛnti
tventitventi
T20

Định nghĩa và ý nghĩa của "Twenty20"trong tiếng Anh

Twenty20
01

Twenty20, Cricket Twenty20

a shorter, fast-paced, and exciting form of cricket where each team gets twenty sets of six throws to bat 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Twenty20s
Các ví dụ
Twenty20 cricket has gained immense popularity for its fast-paced and thrilling nature. 

Cricket Twenty20 đã giành được sự phổ biến rộng rãi nhờ nhịp độ nhanh và bản chất hồi hộp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng