twenty-seventh
Pronunciation
/twˈɛntisˈɛvənθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "twenty-seventh"trong tiếng Anh

twenty-seventh
01

thứ hai mươi bảy, hai mươi bảy

coming or happening right after the twenty-sixth person or thing
twenty-seventh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
In the twenty-seventh chapter of the novel, the plot takes an unexpected twist that keeps readers on edge.
Trong chương hai mươi bảy của cuốn tiểu thuyết, cốt truyện có một bước ngoặt bất ngờ khiến độc giả luôn ở trong trạng thái hồi hộp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng