twenty-eighth
twen
ˈtwɛn
tven
ty
ti
ti
eighth
eɪθ
eith

Định nghĩa và ý nghĩa của "twenty-eighth"trong tiếng Anh

twenty-eighth
01

thứ hai mươi tám, hai mươi tám

coming or happening right after the twenty-seventh person or thing 
twenty-eighth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The twenty-eighth of March is celebrated as Respect Your Cat Day, encouraging pet owners to appreciate their feline friends. 

Ngày hai mươi tám tháng ba được kỷ niệm là Ngày Tôn Trọng Mèo của Bạn, khuyến khích chủ nuôi trân trọng những người bạn mèo của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng