Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twenty-four
01
hai mươi bốn, 24
the number 24; the number of hours in a day
Các ví dụ
The temperature outside is twenty-four degrees Celsius.
Nhiệt độ bên ngoài là hai mươi bốn độ C.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi bốn, 24
Nhiệt độ bên ngoài là hai mươi bốn độ C.