Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twenty-four
01
hai mươi bốn, 24
the number 24; the number of hours in a day
Các ví dụ
Twenty-four students attended the lecture today.
Hai mươi bốn sinh viên đã tham dự bài giảng hôm nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi bốn, 24