twenty
twen
ˈtwɛn
tven
ty
ti
ti
frumenty

Định nghĩa và ý nghĩa của "twenty"trong tiếng Anh

twenty
01

hai mươi

the number 20 
twenty definition and meaning
Các ví dụ
The distance between the two cities is twenty kilometers. 

Khoảng cách giữa hai thành phố là hai mươi cây số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng