Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twenty
01
hai mươi
the number 20
Các ví dụ
She celebrated her twentieth birthday with a grand party attended by family and friends.
Cô ấy đã tổ chức sinh nhật hai mươi tuổi của mình với một bữa tiệc lớn có sự tham dự của gia đình và bạn bè.



























