Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to blab
01
nói nhiều, ba hoa
to talk excessively or thoughtlessly
Các ví dụ
In the quiet library, the librarian shushed patrons who continued to blab, disrupting the studious atmosphere.
Trong thư viện yên tĩnh, người thủ thư đã ra hiệu im lặng cho những độc giả tiếp tục nói nhiều, làm gián đoạn không khí học tập.
02
buôn chuyện, tiết lộ
to reveal confidential or private information carelessly
Các ví dụ
She blabbed the company's plans to a competitor.
Cô ấy đã tiết lộ kế hoạch của công ty cho một đối thủ cạnh tranh.



























