Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bitterness
01
vị đắng, sự cay đắng
the sharp and unpleasant taste often found in coffee, dark chocolate, or certain vegetables
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bitternesses
Các ví dụ
The bitterness of the black coffee lingered on her palate.
Vị đắng của cà phê đen đọng lại trên vòm miệng cô.
02
sự cay đắng, lòng hận thù
a feeling and attitude of resentment or hostility towards others, often stemming from past experiences of pain, betrayal, or disappointment
Các ví dụ
The bitter argument between friends left a lingering sense of bitterness that strained their relationship.
Cuộc tranh cãi gay gắt giữa những người bạn để lại cảm giác đắng cay kéo dài làm căng thẳng mối quan hệ của họ.



























