trip up
trip
trɪp
trip
up
ʌp
ap
British pronunciation
/tɹˈɪp ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trip up"trong tiếng Anh

to trip up
[phrase form: trip]
01

làm vấp ngã, làm trượt chân

to make someone stumble or fall by hitting or catching their foot on something
to trip up definition and meaning
example
Các ví dụ
The unexpected curb in the sidewalk tripped him up, and he fell forward.
Lề đường bất ngờ đã làm vấp ngã anh ta, và anh ta ngã về phía trước.
02

vấp ngã, vấp phải

to fall or stumble due to one's foot getting hit or caught on something
to trip up definition and meaning
example
Các ví dụ
In her haste, she tripped up on the stairs, causing her to lose balance.
Trong lúc vội vàng, cô ấy vấp ngã trên cầu thang, khiến cô ấy mất thăng bằng.
03

đánh lừa, làm vấp ngã

to cause someone to make a mistake, often by misleading them
example
Các ví dụ
His nervousness seemed to trip him up as he stumbled over his words during the speech.
Sự lo lắng của anh ấy dường như làm anh ấy vấp ngã khi anh ấy vấp phải lời nói của mình trong bài phát biểu.
04

mắc lỗi, phạm sai lầm

(of a person) to make a mistake
example
Các ví dụ
Rushing through the calculations, she inadvertently tripped herself up and made a calculation error.
Vội vã trong các phép tính, cô ấy vô tình mắc lỗi và phạm sai lầm tính toán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store