Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biting
01
cắt da cắt thịt, buốt giá
intensely cold, often causing discomfort or pain
Các ví dụ
The biting chill of the winter morning made everyone shiver uncontrollably.
Cái lạnh cắt da cắt thịt của buổi sáng mùa đông khiến mọi người run rẩy không kiểm soát được.
Các ví dụ
She delivered a biting response to the accusation, making her displeasure clear.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời chua chát trước lời buộc tội, thể hiện rõ sự không hài lòng của mình.



























