biting
bi
ˈbaɪ
bai
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/bˈa‍ɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "biting"trong tiếng Anh

01

cắt da cắt thịt, buốt giá

intensely cold, often causing discomfort or pain
biting definition and meaning
example
Các ví dụ
The biting chill of the winter morning made everyone shiver uncontrollably.
Cái lạnh cắt da cắt thịt của buổi sáng mùa đông khiến mọi người run rẩy không kiểm soát được.
02

sắc bén, chua chát

harsh or severe in a way that can be emotionally painful or cutting
example
Các ví dụ
She delivered a biting response to the accusation, making her displeasure clear.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời chua chát trước lời buộc tội, thể hiện rõ sự không hài lòng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store