biting
bi
ˈbaɪ
bai
ting
tɪng
ting
baiting

Định nghĩa và ý nghĩa của "biting"trong tiếng Anh

01

cắt da cắt thịt, buốt giá

intensely cold, often causing discomfort or pain 
biting definition and meaning
Các ví dụ
The wind was so biting that we had to retreat indoors to warm up. 

Gió lạnh buốt đến nỗi chúng tôi phải rút vào trong nhà để sưởi ấm.

02

sắc bén, chua chát

harsh or severe in a way that can be emotionally painful or cutting 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most biting
so sánh hơn
more biting
có thể phân cấp
Các ví dụ
His biting comments about her work were hurtful and left her feeling disheartened. 

Những bình luận chua chát của anh ấy về công việc của cô ấy thật đau lòng và khiến cô ấy cảm thấy nản lòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng