Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tricky
01
khó khăn, phức tạp
difficult to do or handle and requiring skill or caution
Các ví dụ
Navigating through a maze of narrow alleyways in the old city can be tricky without a map.
Di chuyển qua một mê cung của những con hẻm nhỏ trong thành phố cổ có thể khó khăn nếu không có bản đồ.
Các ví dụ
The situation became tricky when they started lying.
Tình hình trở nên khó khăn khi họ bắt đầu nói dối.
03
xảo quyệt, khéo léo
(of a person) skilled at deceiving or manipulating others in a clever or subtle way
Các ví dụ
That tricky person managed to escape without consequences.
Người xảo quyệt đó đã trốn thoát mà không bị hậu quả.
Cây Từ Vựng
trickily
trickiness
tricky
trick



























