tricky
tri
ˈtrɪ
tri
cky
ki
ki
British pronunciation
/tɹˈɪki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tricky"trong tiếng Anh

01

khó khăn, phức tạp

difficult to do or handle and requiring skill or caution
tricky definition and meaning
example
Các ví dụ
Navigating through a maze of narrow alleyways in the old city can be tricky without a map.
Di chuyển qua một mê cung của những con hẻm nhỏ trong thành phố cổ có thể khó khăn nếu không có bản đồ.
02

khéo léo, gian xảo

involving clever or deceitful actions to achieve something
example
Các ví dụ
The situation became tricky when they started lying.
Tình hình trở nên khó khăn khi họ bắt đầu nói dối.
03

xảo quyệt, khéo léo

(of a person) skilled at deceiving or manipulating others in a clever or subtle way
example
Các ví dụ
That tricky person managed to escape without consequences.
Người xảo quyệt đó đã trốn thoát mà không bị hậu quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store