Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
titanic
Các ví dụ
The titanic waterfall thundered down into the gorge below, creating a breathtaking spectacle.
Thác nước khổng lồ ầm ầm đổ xuống hẻm núi bên dưới, tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục.
Các ví dụ
The titanic storm caused widespread damage across the region.
Cơn bão khổng lồ đã gây ra thiệt hại trên diện rộng khắp khu vực.
03
thuộc titan, liên quan đến titan
related to titanium in a specific chemical form, especially in substances like titanium dioxide
Các ví dụ
Titanic oxides are used in sunscreens for their UV-blocking properties.
Các oxit titanic được sử dụng trong kem chống nắng nhờ tính năng chống tia UV của chúng.
Cây Từ Vựng
titanic
titan



























