titanic
ti
taɪ
tai
ta
ˈtæ
nic
nɪk
nik
tetanic

Định nghĩa và ý nghĩa của "titanic"trong tiếng Anh

titanic
01

khổng lồ, đồ sộ

extremely large in size or scale 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most titanic
so sánh hơn
more titanic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The titanic mountain range stretched across the horizon, its peaks hidden by clouds. 

Dãy núi khổng lồ trải dài khắp chân trời, những đỉnh núi bị che khuất bởi mây.

02

khổng lồ, to lớn

large in degree 
Các ví dụ
His titanic struggle with addiction was both heartbreaking and inspiring. 

Cuộc đấu tranh khổng lồ của anh ấy với chứng nghiện vừa đau lòng vừa truyền cảm hứng.

03

thuộc titan, liên quan đến titan

related to titanium in a specific chemical form, especially in substances like titanium dioxide 
Các ví dụ
Researchers are exploring titanic compounds for use in advanced battery technologies. 

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các hợp chất titan để sử dụng trong công nghệ pin tiên tiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng