Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
timely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most timely
so sánh hơn
more timely
có thể phân cấp
Các ví dụ
The timely arrival of the ambulance saved the injured hiker's life.
Sự đến kịp thời của xe cứu thương đã cứu sống người leo núi bị thương.
timely
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She arrived at the meeting timely, just as it was starting.
Cô ấy đến cuộc họp đúng lúc, ngay khi nó bắt đầu.
Cây Từ Vựng
timeliness
untimely
timely
time



























