timely
time
ˈtaɪm
taim
ly
li
li
British pronunciation
/ˈtaɪmli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "timely"trong tiếng Anh

01

kịp thời, đúng lúc

happening at exactly the best time possible
timely definition and meaning
example
Các ví dụ
The timely announcement of the sale attracted many customers to the store.
Thông báo kịp thời về đợt giảm giá đã thu hút nhiều khách hàng đến cửa hàng.
1.1

kịp thời, hiện tại

relevant or well-suited to the current moment or occasion
example
Các ví dụ
he author 's timely book on climate change became a bestseller as it coincided with the global movement for environmental action.
Cuốn sách kịp thời của tác giả về biến đổi khí hậu đã trở thành sách bán chạy nhất vì nó trùng với phong trào toàn cầu về hành động môi trường.
02

kịp thời, đúng lúc

done or occurring early enough to be effective or beneficial
example
Các ví dụ
The success of the treatment depended on a timely diagnosis of the disease.
Thành công của việc điều trị phụ thuộc vào chẩn đoán kịp thời của bệnh.
01

kịp thời, đúng lúc

in a manner that is well-timed
example
Các ví dụ
The rescue team arrived timely to assist the stranded hikers.
Đội cứu hộ đã đến kịp thời để hỗ trợ những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store