punctually
Pronunciation
/pˈʌŋktʃuːəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "punctually"trong tiếng Anh

punctually
01

đúng giờ, chính xác

at the agreed or expected time
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The event started punctually despite the heavy rain.
Sự kiện bắt đầu đúng giờ mặc dù trời mưa to.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng